Lịch nghỉ lễ
Lịch nghỉ lễ năm 2019
Ngày lễ | Thời gian nghỉ | Ngày điều chỉnh | Số ngày nghỉ |
---|---|---|---|
元旦节 | 1212à18 30 3112á1212 Dec~112à19 01 3112á112 Jan | 1212à18 29 3112á1212 Dec (CST7) | 3 ngày |
春节 | 212à19 04 2812á212 Feb~212à19 10 2812á212 Feb | 212à19 02 2812á212 Feb (CST7)、212à19 03 2812á212 Feb (C7) | 7 ngày |
清明节 | 412à19 05 3012á412 Apr~412à19 07 3012á412 Apr | Không điều chỉnh | 3 ngày |
劳动节 | 512à19 01 3112á512 May~512à19 04 3112á512 May | 412à19 28 3012á412 Apr (C7)、512à19 05 3112á512 May (C7) | 4 ngày |
端午节 | 612à19 07 3012á612 Jun~612à19 09 3012á612 Jun | Không điều chỉnh | 3 ngày |
中秋节 | 912à19 13 3012á912 Sep~912à19 15 3012á912 Sep | Không điều chỉnh | 3 ngày |
国庆节 | 1012à19 01 3112á1012 Oct~1012à19 07 3112á1012 Oct | 912à19 29 3012á912 Sep (C7)、1012à19 12 3112á1012 Oct (CST7) | 7 ngày |
Lịch nghỉ lễ tháng 1 năm 2019
CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
---|---|---|---|---|---|---|
Nghỉ1元旦节 | 2廿七 | 3廿八 | 4廿九 | 5小寒 | ||
6腊月 | 7初二 | 8初三 | 9初四 | 10初五 | 11初六 | 12初七 |
13腊八 | 14初九 | 15初十 | 16十一 | 17十二 | 18十三 | 19十四 |
20大寒 | 21十六 | 22十七 | 23十八 | 24十九 | 25二十 | 26廿一 |
27廿二 | 28廿三 | 29廿四 | 30廿五 | 31廿六 |
Lịch nghỉ lễ tháng 2 năm 2019
CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
---|---|---|---|---|---|---|
1廿七 | Làm2湿地日 | |||||
Làm3廿九 | Nghỉ4除夕 | Nghỉ5春节 | Nghỉ6初二 | Nghỉ7初三 | Nghỉ8初四 | Nghỉ9初五 |
Nghỉ10初六 | 11初七 | 12初八 | 13初九 | 14情人节 | 15十一 | 16十二 |
17十三 | 18十四 | 19元宵 | 20十六 | 21十七 | 22十八 | 23十九 |
24二十 | 25廿一 | 26廿二 | 27廿三 | 28廿四 |
Lịch nghỉ lễ tháng 3 năm 2019
CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
---|---|---|---|---|---|---|
1廿五 | 2廿六 | |||||
3廿七 | 4廿八 | 5学雷锋 | 6惊蛰 | 7二月 | 8妇女节 | 9初三 |
10初四 | 11初五 | 12植树节 | 13初七 | 14初八 | 15消费者 | 16初十 |
17十一 | 18十二 | 19十三 | 20十四 | 21春分 | 22十六 | 23十七 |
24十八 | 25十九 | 26二十 | 27廿一 | 28廿二 | 29廿三 | 30廿四 |
31廿五 |
Lịch nghỉ lễ tháng 4 năm 2019
CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
---|---|---|---|---|---|---|
1愚人节 | 2廿七 | 3廿八 | 4寒食 | Nghỉ5清明 | Nghỉ6初二 | |
Nghỉ7初三 | 8初四 | 9初五 | 10初六 | 11初七 | 12初八 | 13初九 |
14初十 | 15十一 | 16十二 | 17十三 | 18十四 | 19十五 | 20谷雨 |
21十七 | 22地球日 | 23十九 | 24二十 | 25廿一 | 26廿二 | 27廿三 |
Làm28廿四 | 29廿五 | 30廿六 |
Lịch nghỉ lễ tháng 5 năm 2019
CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
---|---|---|---|---|---|---|
Nghỉ1劳动节 | Nghỉ2廿八 | Nghỉ3廿九 | Nghỉ4青年节 | |||
Làm5四月 | 6立夏 | 7初三 | 8初四 | 9初五 | 10初六 | 11初七 |
12护士节 | 13初九 | 14初十 | 15十一 | 16十二 | 17十三 | 18博物馆 |
19十五 | 20十六 | 21小满 | 22十八 | 23十九 | 24二十 | 25廿一 |
26廿二 | 27廿三 | 28廿四 | 29廿五 | 30廿六 | 31廿七 |
Lịch nghỉ lễ tháng 6 năm 2019
CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
---|---|---|---|---|---|---|
1儿童节 | ||||||
2廿九 | 3五月 | 4初二 | 5环境日 | 6芒种 | Nghỉ7端午 | Nghỉ8初六 |
Nghỉ9初七 | 10初八 | 11初九 | 12初十 | 13十一 | 14十二 | 15十三 |
16父亲节 | 17十五 | 18十六 | 19十七 | 20十八 | 21夏至 | 22二十 |
23奥林匹克 | 24廿二 | 25廿三 | 26廿四 | 27廿五 | 28廿六 | 29廿七 |
30廿八 |
Lịch nghỉ lễ tháng 7 năm 2019
CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
---|---|---|---|---|---|---|
1建党节 | 2三十 | 3六月 | 4初二 | 5初三 | 6初四 | |
7小暑 | 8初六 | 9初七 | 10初八 | 11初九 | 12初十 | 13十一 |
14十二 | 15十三 | 16十四 | 17十五 | 18十六 | 19十七 | 20十八 |
21十九 | 22二十 | 23大暑 | 24廿二 | 25廿三 | 26廿四 | 27廿五 |
28廿六 | 29廿七 | 30廿八 | 31廿九 |
Lịch nghỉ lễ tháng 8 năm 2019
CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
---|---|---|---|---|---|---|
1建军节 | 2初二 | 3初三 | ||||
4初四 | 5初五 | 6初六 | 7七夕 | 8立秋 | 9初九 | 10初十 |
11十一 | 12十二 | 13十三 | 14十四 | 15中元 | 16十六 | 17十七 |
18十八 | 19十九 | 20二十 | 21廿一 | 22廿二 | 23处暑 | 24廿四 |
25廿五 | 26廿六 | 27廿七 | 28廿八 | 29廿九 | 30八月 | 31初二 |
Lịch nghỉ lễ tháng 9 năm 2019
CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
---|---|---|---|---|---|---|
1初三 | 2初四 | 3抗日战争 | 4初六 | 5初七 | 6初八 | 7初九 |
8白露 | 9十一 | 10教师节 | 11十三 | 12十四 | Nghỉ13中秋 | Nghỉ14十六 |
Nghỉ15十七 | 16十八 | 17十九 | 18二十 | 19廿一 | 20廿二 | 21廿三 |
22廿四 | 23秋分 | 24廿六 | 25廿七 | 26廿八 | 27廿九 | 28三十 |
Làm29九月 | 30初二 |
Lịch nghỉ lễ tháng 10 năm 2019
CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
---|---|---|---|---|---|---|
Nghỉ1国庆节 | Nghỉ2初四 | Nghỉ3初五 | Nghỉ4初六 | Nghỉ5初七 | ||
Nghỉ6初八 | Nghỉ7重阳 | 8寒露 | 9十一 | 10十二 | 11十三 | Làm12十四 |
13十五 | 14十六 | 15十七 | 16十八 | 17十九 | 18二十 | 19廿一 |
20廿二 | 21廿三 | 22廿四 | 23廿五 | 24霜降 | 25廿七 | 26廿八 |
27廿九 | 28十月 | 29初二 | 30初三 | 31万圣节 |
Lịch nghỉ lễ tháng 11 năm 2019
CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
---|---|---|---|---|---|---|
1初五 | 2初六 | |||||
3初七 | 4初八 | 5初九 | 6初十 | 7十一 | 8立冬 | 9十三 |
10十四 | 11下元 | 12十六 | 13十七 | 14十八 | 15十九 | 16二十 |
17廿一 | 18廿二 | 19廿三 | 20廿四 | 21廿五 | 22小雪 | 23廿七 |
24廿八 | 25廿九 | 26冬月 | 27初二 | 28感恩节 | 29初四 | 30初五 |
Lịch nghỉ lễ tháng 12 năm 2019
CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
---|---|---|---|---|---|---|
1艾滋病 | 2初七 | 3初八 | 4初九 | 5初十 | 6十一 | 7大雪 |
8十三 | 9十四 | 10十五 | 11十六 | 12十七 | 13十八 | 14十九 |
15二十 | 16廿一 | 17廿二 | 18廿三 | 19廿四 | 20廿五 | 21廿六 |
22冬至 | 23廿八 | 24平安夜 | 25圣诞节 | 26腊月 | 27初二 | 28初三 |
29初四 | 30初五 | 31初六 |
😉 腾讯云产品特惠热卖,戳我领取!