Lịch nghỉ lễ

Lịch nghỉ lễ năm 2015

Ngày lễ Thời gian nghỉ Ngày điều chỉnh Số ngày nghỉ
元旦节112à15 01 3112á112 Jan~112à15 03 3112á112 Jan112à15 04 3112á112 Jan (C7)3 ngày
春节212à15 18 2812á212 Feb~212à15 24 2812á212 Feb212à15 15 2812á212 Feb (C7)、212à15 28 2812á212 Feb (CST7)7 ngày
清明节412à15 04 3012á412 Apr~412à15 06 3012á412 AprKhông điều chỉnh3 ngày
劳动节512à15 01 3112á512 May~512à15 03 3112á512 MayKhông điều chỉnh3 ngày
端午节612à15 20 3012á612 Jun~612à15 22 3012á612 JunKhông điều chỉnh3 ngày
中秋节912à15 26 3012á912 Sep~912à15 27 3012á912 SepKhông điều chỉnh2 ngày
国庆节1012à15 01 3112á1012 Oct~1012à15 07 3112á1012 Oct1012à15 10 3112á1012 Oct (CST7)7 ngày
抗战胜利70周年912à15 03 3012á912 Sep~912à15 05 3012á912 Sep912à15 06 3012á912 Sep (C7)3 ngày

Lịch nghỉ lễ tháng 1 năm 2015

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
Nghỉ1元旦节
Nghỉ2十二
Nghỉ3十三
Làm4十四
5十五
6十六
7十七
8十八
9十九
10二十
11廿一
12廿二
13廿三
14廿四
15廿五
16廿六
17廿七
18廿八
19廿九
20腊月
21初二
22初三
23初四
24初五
25初六
26初七
27初八
28初九
29初十
30十一
31十二

Lịch nghỉ lễ tháng 2 năm 2015

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
1十三
2湿地日
3十五
4十六
5十七
6十八
7十九
8二十
9廿一
10廿二
11廿三
12廿四
13廿五
14情人节
Làm15廿七
16廿八
17廿九
Nghỉ18三十
Nghỉ19正月
Nghỉ20初二
Nghỉ21初三
Nghỉ22初四
Nghỉ23初五
Nghỉ24初六
25初七
26初八
27初九
Làm28初十

Lịch nghỉ lễ tháng 3 năm 2015

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
1十一
2十二
3十三
4十四
5学雷锋
6十六
7十七
8妇女节
9十九
10二十
11廿一
12植树节
13廿三
14廿四
15消费者
16廿六
17廿七
18廿八
19廿九
20二月
21世界森林日
22初三
23初四
24初五
25初六
26初七
27初八
28初九
29初十
30十一
31十二
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 4 năm 2015

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
1愚人节
2十四
3十五
Nghỉ4十六
Nghỉ5十七
Nghỉ6十八
7十九
8二十
9廿一
10廿二
11廿三
12廿四
13廿五
14廿六
15廿七
16廿八
17廿九
18三十
19三月
20初二
21初三
22地球日
23初五
24初六
25初七
26初八
27初九
28初十
29十一
30十二
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 5 năm 2015

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
 
Nghỉ1劳动节
Nghỉ2十四
Nghỉ3十五
4青年节
5十七
6十八
7十九
8二十
9廿一
10母亲节
11廿三
12护士节
13廿五
14廿六
15廿七
16廿八
17廿九
18博物馆
19初二
20初三
21初四
22初五
23初六
24初七
25初八
26初九
27初十
28十一
29十二
30十三
31十四
 
 
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 6 năm 2015

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
1儿童节
2十六
3十七
4十八
5环境日
6二十
7廿一
8廿二
9廿三
10廿四
11廿五
12廿六
13廿七
14廿八
15廿九
16五月
17初二
18初三
19初四
Nghỉ20初五
Nghỉ21父亲节
Nghỉ22初七
23奥林匹克
24初九
25初十
26十一
27十二
28十三
29十四
30十五
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 7 năm 2015

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
1建党节
2十七
3十八
4十九
5二十
6廿一
7廿二
8廿三
9廿四
10廿五
11廿六
12廿七
13廿八
14廿九
15三十
16六月
17初二
18初三
19初四
20初五
21初六
22初七
23初八
24初九
25初十
26十一
27十二
28十三
29十四
30十五
31十六
 

Lịch nghỉ lễ tháng 8 năm 2015

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
 
 
1建军节
2十八
3十九
4二十
5廿一
6廿二
7廿三
8廿四
9廿五
10廿六
11廿七
12廿八
13廿九
14七月
15初二
16初三
17初四
18初五
19初六
20初七
21初八
22初九
23初十
24十一
25十二
26十三
27十四
28十五
29十六
30十七
31十八
 
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 9 năm 2015

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
1十九
2二十
Nghỉ3抗日战争
Nghỉ4廿二
Nghỉ5廿三
Làm6廿四
7廿五
8廿六
9廿七
10教师节
11廿九
12三十
13八月
14初二
15初三
16初四
17初五
18初六
19初七
20初八
21初九
22初十
23十一
24十二
25十三
Nghỉ26十四
Nghỉ27十五
28十六
29十七
30十八
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 10 năm 2015

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
Nghỉ1国庆节
Nghỉ2二十
Nghỉ3廿一
Nghỉ4廿二
Nghỉ5廿三
Nghỉ6廿四
Nghỉ7廿五
8廿六
9廿七
Làm10廿八
11廿九
12三十
13九月
14初二
15初三
16初四
17初五
18初六
19初七
20初八
21初九
22初十
23十一
24联合国日
25十三
26十四
27十五
28十六
29十七
30十八
31万圣节

Lịch nghỉ lễ tháng 11 năm 2015

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
1二十
2廿一
3廿二
4廿三
5廿四
6廿五
7廿六
8廿七
9廿八
10廿九
11光棍节
12十月
13初二
14初三
15初四
16初五
17初六
18初七
19初八
20初九
21初十
22十一
23十二
24十三
25十四
26感恩节
27十六
28十七
29十八
30十九
 
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 12 năm 2015

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
1艾滋病
2廿一
3廿二
4廿三
5廿四
6廿五
7廿六
8廿七
9廿八
10廿九
11冬月
12初二
13初三
14初四
15初五
16初六
17初七
18初八
19初九
20初十
21十一
22十二
23十三
24平安夜
25圣诞节
26十六
27十七
28十八
29十九
30二十
31廿一
 
 

😉 腾讯云产品特惠热卖,戳我领取

评论

trang chủ - Wiki
Copyright © 2011-2025 iteam. Current version is 2.142.1. UTC+08:00, 2025-04-05 11:18
浙ICP备14020137号-1 $bản đồ khách truy cập$