Lịch nghỉ lễ

Lịch nghỉ lễ năm 2021

Ngày lễ Thời gian nghỉ Ngày điều chỉnh Số ngày nghỉ
元旦节112à21 01 3112á112 Jan~112à21 03 3112á112 JanKhông điều chỉnh3 ngày
春节212à21 11 2812á212 Feb~212à21 17 2812á212 Feb212à21 07 2812á212 Feb (C7)、212à21 20 2812á212 Feb (CST7)7 ngày
清明节412à21 03 3012á412 Apr~412à21 05 3012á412 AprKhông điều chỉnh3 ngày
劳动节512à21 01 3112á512 May~512à21 05 3112á512 May412à21 25 3012á412 Apr (C7)、512à21 08 3112á512 May (CST7)5 ngày
端午节612à21 12 3012á612 Jun~612à21 14 3012á612 JunKhông điều chỉnh3 ngày
中秋节912à21 19 3012á912 Sep~912à21 21 3012á912 Sep912à21 18 3012á912 Sep (CST7)3 ngày
国庆节1012à21 01 3112á1012 Oct~1012à21 07 3112á1012 Oct912à21 26 3012á912 Sep (C7)、1012à21 09 3112á1012 Oct (CST7)7 ngày

Lịch nghỉ lễ tháng 1 năm 2021

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
 
Nghỉ1元旦节
Nghỉ2十九
Nghỉ3二十
4廿一
5小寒
6廿三
7廿四
8廿五
9廿六
10廿七
11廿八
12廿九
13腊月
14初二
15初三
16初四
17初五
18初六
19初七
20腊八
21初九
22初十
23十一
24十二
25十三
26十四
27十五
28十六
29十七
30十八
31十九
 
 
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 2 năm 2021

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
1二十
2湿地日
3立春
4廿三
5廿四
6廿五
Làm7廿六
8廿七
9廿八
10廿九
Nghỉ11除夕
Nghỉ12春节
Nghỉ13初二
Nghỉ14情人节
Nghỉ15初四
Nghỉ16初五
Nghỉ17初六
18雨水
19初八
Làm20初九
21初十
22十一
23十二
24十三
25十四
26元宵
27十六
28十七
 
 
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 3 năm 2021

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
1十八
2十九
3二十
4廿一
5惊蛰
6廿三
7廿四
8妇女节
9廿六
10廿七
11廿八
12植树节
13二月
14初二
15消费者
16初四
17初五
18初六
19初七
20春分
21世界森林日
22初十
23十一
24十二
25十三
26十四
27十五
28十六
29十七
30十八
31十九
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 4 năm 2021

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
1愚人节
2廿一
Nghỉ3寒食
Nghỉ4清明
Nghỉ5廿四
6廿五
7廿六
8廿七
9廿八
10廿九
11三十
12三月
13初二
14初三
15初四
16初五
17初六
18初七
19初八
20谷雨
21初十
22地球日
23十二
24十三
Làm25十四
26十五
27十六
28十七
29十八
30十九
 

Lịch nghỉ lễ tháng 5 năm 2021

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
 
 
Nghỉ1劳动节
Nghỉ2廿一
Nghỉ3廿二
Nghỉ4青年节
Nghỉ5立夏
6廿五
7廿六
Làm8廿七
9母亲节
10廿九
11三十
12护士节
13初二
14初三
15初四
16初五
17初六
18博物馆
19初八
20初九
21小满
22十一
23十二
24十三
25十四
26十五
27十六
28十七
29十八
30十九
31二十
 
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 6 năm 2021

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
1儿童节
2廿二
3廿三
4廿四
5芒种
6廿六
7廿七
8廿八
9廿九
10五月
11初二
Nghỉ12初三
Nghỉ13初四
Nghỉ14端午
15初六
16初七
17初八
18初九
19初十
20父亲节
21夏至
22十三
23奥林匹克
24十五
25十六
26十七
27十八
28十九
29二十
30廿一
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 7 năm 2021

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
1建党节
2廿三
3廿四
4廿五
5廿六
6廿七
7小暑
8廿九
9三十
10六月
11初二
12初三
13初四
14初五
15初六
16初七
17初八
18初九
19初十
20十一
21十二
22大暑
23十四
24十五
25十六
26十七
27十八
28十九
29二十
30廿一
31廿二

Lịch nghỉ lễ tháng 8 năm 2021

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
1建军节
2廿四
3廿五
4廿六
5廿七
6廿八
7立秋
8七月
9初二
10初三
11初四
12初五
13初六
14七夕
15初八
16初九
17初十
18十一
19十二
20十三
21十四
22中元
23处暑
24十七
25十八
26十九
27二十
28廿一
29廿二
30廿三
31廿四
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 9 năm 2021

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
1廿五
2廿六
3抗日战争
4廿八
5廿九
6三十
7白露
8初二
9初三
10教师节
11初五
12初六
13初七
14初八
15初九
16初十
17十一
Làm18十二
Nghỉ19十三
Nghỉ20十四
Nghỉ21中秋
22十六
23秋分
24十八
25十九
Làm26二十
27廿一
28廿二
29廿三
30廿四
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 10 năm 2021

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
 
Nghỉ1国庆节
Nghỉ2廿六
Nghỉ3廿七
Nghỉ4廿八
Nghỉ5廿九
Nghỉ6九月
Nghỉ7初二
8寒露
Làm9初四
10初五
11初六
12初七
13初八
14重阳
15初十
16十一
17十二
18十三
19十四
20十五
21十六
22十七
23霜降
24联合国日
25二十
26廿一
27廿二
28廿三
29廿四
30廿五
31万圣节
 
 
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 11 năm 2021

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
1廿七
2廿八
3廿九
4三十
5十月
6初二
7立冬
8初四
9初五
10初六
11光棍节
12初八
13初九
14初十
15十一
16十二
17十三
18十四
19下元
20十六
21十七
22小雪
23十九
24二十
25感恩节
26廿二
27廿三
28廿四
29廿五
30廿六
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 12 năm 2021

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
1艾滋病
2廿八
3廿九
4冬月
5初二
6初三
7大雪
8初五
9初六
10初七
11初八
12初九
13初十
14十一
15十二
16十三
17十四
18十五
19十六
20十七
21冬至
22十九
23二十
24平安夜
25圣诞节
26廿三
27廿四
28廿五
29廿六
30廿七
31廿八
 

😉 腾讯云产品特惠热卖,戳我领取

评论

trang chủ - Wiki
Copyright © 2011-2025 iteam. Current version is 2.142.1. UTC+08:00, 2025-04-05 14:03
浙ICP备14020137号-1 $bản đồ khách truy cập$