Lịch nghỉ lễ

Lịch nghỉ lễ năm 2013

Ngày lễ Thời gian nghỉ Ngày điều chỉnh Số ngày nghỉ
元旦节112à13 01 3112á112 Jan~112à13 03 3112á112 Jan112à13 05 3112á112 Jan (CST7)、112à13 06 3112á112 Jan (C7)3 ngày
春节212à13 09 2812á212 Feb~212à13 15 2812á212 Feb212à13 16 2812á212 Feb (CST7)、212à13 17 2812á212 Feb (C7)7 ngày
清明节412à13 04 3012á412 Apr~412à13 06 3012á412 Apr412à13 07 3012á412 Apr (C7)3 ngày
劳动节412à13 29 3012á412 Apr~512à13 01 3112á512 May412à13 27 3012á412 Apr (CST7)、412à13 28 3012á412 Apr (C7)3 ngày
端午节612à13 10 3012á612 Jun~612à13 12 3012á612 Jun612à13 08 3012á612 Jun (CST7)、612à13 09 3012á612 Jun (C7)3 ngày
中秋节912à13 19 3012á912 Sep~912à13 21 3012á912 Sep912à13 22 3012á912 Sep (C7)3 ngày
国庆节1012à13 01 3112á1012 Oct~1012à13 07 3112á1012 Oct912à13 29 3012á912 Sep (C7)、1012à13 12 3112á1012 Oct (CST7)7 ngày

Lịch nghỉ lễ tháng 1 năm 2013

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
Nghỉ1元旦节
Nghỉ2廿一
Nghỉ3廿二
4廿三
Làm5廿四
Làm6廿五
7廿六
8廿七
9廿八
10廿九
11三十
12腊月
13初二
14初三
15初四
16初五
17初六
18初七
19初八
20初九
21初十
22十一
23十二
24十三
25十四
26十五
27十六
28十七
29十八
30十九
31二十
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 2 năm 2013

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
 
1廿一
2湿地日
3廿三
4廿四
5廿五
6廿六
7廿七
8廿八
Nghỉ9廿九
Nghỉ10正月
Nghỉ11初二
Nghỉ12初三
Nghỉ13初四
Nghỉ14情人节
Nghỉ15初六
Làm16初七
Làm17初八
18初九
19初十
20十一
21十二
22十三
23十四
24十五
25十六
26十七
27十八
28十九
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 3 năm 2013

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
 
1二十
2廿一
3廿二
4廿三
5学雷锋
6廿五
7廿六
8妇女节
9廿八
10廿九
11三十
12植树节
13初二
14初三
15消费者
16初五
17初六
18初七
19初八
20初九
21世界森林日
22十一
23十二
24十三
25十四
26十五
27十六
28十七
29十八
30十九
31二十
 
 
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 4 năm 2013

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
1愚人节
2廿二
3廿三
Nghỉ4廿四
Nghỉ5廿五
Nghỉ6廿六
Làm7廿七
8廿八
9廿九
10三月
11初二
12初三
13初四
14初五
15初六
16初七
17初八
18初九
19初十
20十一
21十二
22地球日
23十四
24十五
25十六
26十七
Làm27十八
Làm28十九
Nghỉ29二十
Nghỉ30廿一
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 5 năm 2013

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
Nghỉ1劳动节
2廿三
3廿四
4青年节
5廿六
6廿七
7廿八
8廿九
9三十
10四月
11初二
12护士节
13初四
14初五
15初六
16初七
17初八
18博物馆
19初十
20十一
21十二
22十三
23十四
24十五
25十六
26十七
27十八
28十九
29二十
30廿一
31廿二
 

Lịch nghỉ lễ tháng 6 năm 2013

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
 
 
1儿童节
2廿四
3廿五
4廿六
5环境日
6廿八
7廿九
Làm8五月
Làm9初二
Nghỉ10初三
Nghỉ11初四
Nghỉ12初五
13初六
14初七
15初八
16父亲节
17初十
18十一
19十二
20十三
21十四
22十五
23奥林匹克
24十七
25十八
26十九
27二十
28廿一
29廿二
30廿三
 
 
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 7 năm 2013

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
1建党节
2廿五
3廿六
4廿七
5廿八
6廿九
7三十
8六月
9初二
10初三
11初四
12初五
13初六
14初七
15初八
16初九
17初十
18十一
19十二
20十三
21十四
22十五
23十六
24十七
25十八
26十九
27二十
28廿一
29廿二
30廿三
31廿四
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 8 năm 2013

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
1建军节
2廿六
3廿七
4廿八
5廿九
6三十
7七月
8初二
9初三
10初四
11初五
12初六
13初七
14初八
15初九
16初十
17十一
18十二
19十三
20十四
21十五
22十六
23十七
24十八
25十九
26二十
27廿一
28廿二
29廿三
30廿四
31廿五

Lịch nghỉ lễ tháng 9 năm 2013

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
1廿六
2廿七
3抗日战争
4廿九
5八月
6初二
7初三
8初四
9初五
10教师节
11初七
12初八
13初九
14初十
15十一
16十二
17十三
18十四
Nghỉ19十五
Nghỉ20十六
Nghỉ21十七
Làm22十八
23十九
24二十
25廿一
26廿二
27廿三
28廿四
Làm29廿五
30廿六
 
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 10 năm 2013

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
Nghỉ1国庆节
Nghỉ2廿八
Nghỉ3廿九
Nghỉ4三十
Nghỉ5九月
Nghỉ6初二
Nghỉ7初三
8初四
9初五
10初六
11初七
Làm12初八
13初九
14初十
15十一
16十二
17十三
18十四
19十五
20十六
21十七
22十八
23十九
24联合国日
25廿一
26廿二
27廿三
28廿四
29廿五
30廿六
31万圣节
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 11 năm 2013

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
 
1廿八
2廿九
3十月
4初二
5初三
6初四
7初五
8初六
9初七
10初八
11光棍节
12初十
13十一
14十二
15十三
16十四
17十五
18十六
19十七
20十八
21十九
22二十
23廿一
24廿二
25廿三
26廿四
27廿五
28感恩节
29廿七
30廿八

Lịch nghỉ lễ tháng 12 năm 2013

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
1艾滋病
2三十
3冬月
4初二
5初三
6初四
7初五
8初六
9初七
10初八
11初九
12初十
13十一
14十二
15十三
16十四
17十五
18十六
19十七
20十八
21十九
22二十
23廿一
24平安夜
25圣诞节
26廿四
27廿五
28廿六
29廿七
30廿八
31廿九
 
 
 
 

😉 腾讯云产品特惠热卖,戳我领取

评论

trang chủ - Wiki
Copyright © 2011-2025 iteam. Current version is 2.142.1. UTC+08:00, 2025-04-06 05:48
浙ICP备14020137号-1 $bản đồ khách truy cập$