Lịch nghỉ lễ

Lịch nghỉ lễ năm 2020

Ngày lễ Thời gian nghỉ Ngày điều chỉnh Số ngày nghỉ
元旦节112à20 01 3112á112 Jan~112à20 01 3112á112 JanKhông điều chỉnh1 ngày
春节112à20 24 3112á112 Jan~212à20 02 2912á212 Feb112à20 19 3112á112 Jan (C7)10 ngày
清明节412à20 04 3012á412 Apr~412à20 06 3012á412 AprKhông điều chỉnh3 ngày
劳动节512à20 01 3112á512 May~512à20 05 3112á512 May412à20 26 3012á412 Apr (C7)、512à20 09 3112á512 May (CST7)5 ngày
端午节612à20 25 3012á612 Jun~612à20 27 3012á612 Jun612à20 28 3012á612 Jun (C7)3 ngày
中秋节1012à20 01 3112á1012 Oct~1012à20 01 3112á1012 OctKhông điều chỉnh1 ngày
国庆节1012à20 01 3112á1012 Oct~1012à20 08 3112á1012 Oct912à20 27 3012á912 Sep (C7)、1012à20 10 3112á1012 Oct (CST7)8 ngày

Lịch nghỉ lễ tháng 1 năm 2020

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
Nghỉ1元旦节
2腊八
3初九
4初十
5十一
6小寒
7十三
8十四
9十五
10十六
11十七
12十八
13十九
14二十
15廿一
16廿二
17廿三
18廿四
Làm19廿五
20大寒
21廿七
22廿八
23廿九
Nghỉ24除夕
Nghỉ25春节
Nghỉ26初二
Nghỉ27初三
Nghỉ28初四
Nghỉ29初五
Nghỉ30初六
Nghỉ31初七
 

Lịch nghỉ lễ tháng 2 năm 2020

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
 
 
Nghỉ1初八
Nghỉ2湿地日
3初十
4立春
5十二
6十三
7十四
8元宵
9十六
10十七
11十八
12十九
13二十
14情人节
15廿二
16廿三
17廿四
18廿五
19雨水
20廿七
21廿八
22廿九
23二月
24初二
25初三
26初四
27初五
28初六
29初七

Lịch nghỉ lễ tháng 3 năm 2020

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
1初八
2初九
3初十
4十一
5惊蛰
6十三
7十四
8妇女节
9十六
10十七
11十八
12植树节
13二十
14廿一
15消费者
16廿三
17廿四
18廿五
19廿六
20春分
21世界森林日
22廿九
23三十
24三月
25初二
26初三
27初四
28初五
29初六
30初七
31初八
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 4 năm 2020

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
1愚人节
2初十
3寒食
Nghỉ4清明
Nghỉ5十三
Nghỉ6十四
7十五
8十六
9十七
10十八
11十九
12二十
13廿一
14廿二
15廿三
16廿四
17廿五
18廿六
19谷雨
20廿八
21廿九
22地球日
23四月
24初二
25初三
Làm26初四
27初五
28初六
29初七
30初八
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 5 năm 2020

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
 
Nghỉ1劳动节
Nghỉ2初十
Nghỉ3十一
Nghỉ4青年节
Nghỉ5立夏
6十四
7十五
8十六
Làm9十七
10母亲节
11十九
12护士节
13廿一
14廿二
15廿三
16廿四
17廿五
18博物馆
19廿七
20小满
21廿九
22三十
23闰四月
24初二
25初三
26初四
27初五
28初六
29初七
30初八
31初九
 
 
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 6 năm 2020

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
1儿童节
2十一
3十二
4十三
5芒种
6十五
7十六
8十七
9十八
10十九
11二十
12廿一
13廿二
14廿三
15廿四
16廿五
17廿六
18廿七
19廿八
20廿九
21夏至
22初二
23奥林匹克
24初四
Nghỉ25端午
Nghỉ26初六
Nghỉ27初七
Làm28初八
29初九
30初十
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 7 năm 2020

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
1建党节
2十二
3十三
4十四
5十五
6小暑
7十七
8十八
9十九
10二十
11廿一
12廿二
13廿三
14廿四
15廿五
16廿六
17廿七
18廿八
19廿九
20三十
21六月
22大暑
23初三
24初四
25初五
26初六
27初七
28初八
29初九
30初十
31十一
 

Lịch nghỉ lễ tháng 8 năm 2020

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
 
 
1建军节
2十三
3十四
4十五
5十六
6十七
7立秋
8十九
9二十
10廿一
11廿二
12廿三
13廿四
14廿五
15廿六
16廿七
17廿八
18廿九
19七月
20初二
21初三
22处暑
23初五
24初六
25七夕
26初八
27初九
28初十
29十一
30十二
31十三
 
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 9 năm 2020

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
1十四
2中元
3抗日战争
4十七
5十八
6十九
7白露
8廿一
9廿二
10教师节
11廿四
12廿五
13廿六
14廿七
15廿八
16廿九
17八月
18初二
19初三
20初四
21初五
22秋分
23初七
24初八
25初九
26初十
Làm27十一
28十二
29十三
30十四
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 10 năm 2020

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
Nghỉ1中秋
Nghỉ2十六
Nghỉ3十七
Nghỉ4十八
Nghỉ5十九
Nghỉ6二十
Nghỉ7廿一
Nghỉ8寒露
9廿三
Làm10廿四
11廿五
12廿六
13廿七
14廿八
15廿九
16三十
17九月
18初二
19初三
20初四
21初五
22初六
23霜降
24联合国日
25重阳
26初十
27十一
28十二
29十三
30十四
31万圣节

Lịch nghỉ lễ tháng 11 năm 2020

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
1十六
2十七
3十八
4十九
5二十
6廿一
7立冬
8廿三
9廿四
10廿五
11光棍节
12廿七
13廿八
14廿九
15十月
16初二
17初三
18初四
19初五
20初六
21初七
22小雪
23初九
24初十
25十一
26感恩节
27十三
28十四
29下元
30十六
 
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 12 năm 2020

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
1艾滋病
2十八
3十九
4二十
5廿一
6廿二
7大雪
8廿四
9廿五
10廿六
11廿七
12廿八
13廿九
14三十
15冬月
16初二
17初三
18初四
19初五
20初六
21冬至
22初八
23初九
24平安夜
25圣诞节
26十二
27十三
28十四
29十五
30十六
31十七
 
 

😉 腾讯云产品特惠热卖,戳我领取

评论

trang chủ - Wiki
Copyright © 2011-2025 iteam. Current version is 2.142.1. UTC+08:00, 2025-04-05 11:20
浙ICP备14020137号-1 $bản đồ khách truy cập$