Lịch nghỉ lễ

Lịch nghỉ lễ năm 2024

Ngày lễ Thời gian nghỉ Ngày điều chỉnh Số ngày nghỉ
元旦节1212à23 30 3112á1212 Dec~112à24 01 3112á112 JanKhông điều chỉnh3 ngày
春节212à24 10 2912á212 Feb~212à24 17 2912á212 Feb212à24 04 2912á212 Feb (C7)、212à24 18 2912á212 Feb (C7)8 ngày
清明节412à24 04 3012á412 Apr~412à24 06 3012á412 Apr412à24 07 3012á412 Apr (C7)3 ngày
劳动节512à24 01 3112á512 May~512à24 05 3112á512 May412à24 28 3012á412 Apr (C7)、512à24 11 3112á512 May (CST7)5 ngày
端午节612à24 08 3012á612 Jun~612à24 10 3012á612 JunKhông điều chỉnh3 ngày
中秋节912à24 15 3012á912 Sep~912à24 17 3012á912 Sep912à24 14 3012á912 Sep (CST7)3 ngày
国庆节1012à24 01 3112á1012 Oct~1012à24 07 3112á1012 Oct912à24 29 3012á912 Sep (C7)、1012à24 12 3112á1012 Oct (CST7)7 ngày

Lịch nghỉ lễ tháng 1 năm 2024

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
Nghỉ1元旦节
2廿一
3廿二
4廿三
5廿四
6小寒
7廿六
8廿七
9廿八
10廿九
11腊月
12初二
13初三
14初四
15初五
16初六
17初七
18腊八
19初九
20大寒
21十一
22十二
23十三
24十四
25十五
26十六
27十七
28十八
29十九
30二十
31廿一
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 2 năm 2024

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
1廿二
2湿地日
3廿四
Làm4立春
5廿六
6廿七
7廿八
8廿九
9除夕
Nghỉ10春节
Nghỉ11初二
Nghỉ12初三
Nghỉ13初四
Nghỉ14情人节
Nghỉ15初六
Nghỉ16初七
Nghỉ17初八
Làm18初九
19雨水
20十一
21十二
22十三
23十四
24元宵
25十六
26十七
27十八
28十九
29二十
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 3 năm 2024

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
 
1廿一
2廿二
3廿三
4廿四
5惊蛰
6廿六
7廿七
8妇女节
9廿九
10二月
11初二
12植树节
13初四
14初五
15消费者
16初七
17初八
18初九
19初十
20春分
21世界森林日
22十三
23十四
24十五
25十六
26十七
27十八
28十九
29二十
30廿一
31廿二
 
 
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 4 năm 2024

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
1愚人节
2廿四
3寒食
Nghỉ4清明
Nghỉ5廿七
Nghỉ6廿八
Làm7廿九
8三十
9三月
10初二
11初三
12初四
13初五
14初六
15初七
16初八
17初九
18初十
19谷雨
20十二
21十三
22地球日
23十五
24十六
25十七
26十八
27十九
Làm28二十
29廿一
30廿二
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 5 năm 2024

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
Nghỉ1劳动节
Nghỉ2廿四
Nghỉ3廿五
Nghỉ4青年节
Nghỉ5立夏
6廿八
7廿九
8四月
9初二
10初三
Làm11初四
12护士节
13初六
14初七
15初八
16初九
17初十
18博物馆
19十二
20小满
21十四
22十五
23十六
24十七
25十八
26十九
27二十
28廿一
29廿二
30廿三
31廿四
 

Lịch nghỉ lễ tháng 6 năm 2024

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
 
 
1儿童节
2廿六
3廿七
4廿八
5芒种
6五月
7初二
Nghỉ8初三
Nghỉ9初四
Nghỉ10端午
11初六
12初七
13初八
14初九
15初十
16父亲节
17十二
18十三
19十四
20十五
21夏至
22十七
23奥林匹克
24十九
25二十
26廿一
27廿二
28廿三
29廿四
30廿五
 
 
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 7 năm 2024

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
1建党节
2廿七
3廿八
4廿九
5三十
6小暑
7初二
8初三
9初四
10初五
11初六
12初七
13初八
14初九
15初十
16十一
17十二
18十三
19十四
20十五
21十六
22大暑
23十八
24十九
25二十
26廿一
27廿二
28廿三
29廿四
30廿五
31廿六
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 8 năm 2024

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
1建军节
2廿八
3廿九
4七月
5初二
6初三
7立秋
8初五
9初六
10七夕
11初八
12初九
13初十
14十一
15十二
16十三
17十四
18中元
19十六
20十七
21十八
22处暑
23二十
24廿一
25廿二
26廿三
27廿四
28廿五
29廿六
30廿七
31廿八

Lịch nghỉ lễ tháng 9 năm 2024

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
1廿九
2三十
3抗日战争
4初二
5初三
6初四
7白露
8初六
9初七
10教师节
11初九
12初十
13十一
Làm14十二
Nghỉ15十三
Nghỉ16十四
Nghỉ17中秋
18十六
19十七
20十八
21十九
22秋分
23廿一
24廿二
25廿三
26廿四
27廿五
28廿六
Làm29廿七
30廿八
 
 
 
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 10 năm 2024

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
Nghỉ1国庆节
Nghỉ2三十
Nghỉ3九月
Nghỉ4初二
Nghỉ5初三
Nghỉ6初四
Nghỉ7初五
8寒露
9初七
10初八
11重阳
Làm12初十
13十一
14十二
15十三
16十四
17十五
18十六
19十七
20十八
21十九
22二十
23霜降
24联合国日
25廿三
26廿四
27廿五
28廿六
29廿七
30廿八
31万圣节
 
 

Lịch nghỉ lễ tháng 11 năm 2024

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
 
 
 
 
1十月
2初二
3初三
4初四
5初五
6初六
7立冬
8初八
9初九
10初十
11光棍节
12十二
13十三
14十四
15下元
16十六
17十七
18十八
19十九
20二十
21廿一
22小雪
23廿三
24廿四
25廿五
26廿六
27廿七
28感恩节
29廿九
30三十

Lịch nghỉ lễ tháng 12 năm 2024

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
1艾滋病
2初二
3初三
4初四
5初五
6大雪
7初七
8初八
9初九
10初十
11十一
12十二
13十三
14十四
15十五
16十六
17十七
18十八
19十九
20二十
21冬至
22廿二
23廿三
24平安夜
25圣诞节
26廿六
27廿七
28廿八
29廿九
30三十
31腊月
 
 
 
 

😉 腾讯云产品特惠热卖,戳我领取

评论

trang chủ - Wiki
Copyright © 2011-2025 iteam. Current version is 2.142.1. UTC+08:00, 2025-04-05 11:20
浙ICP备14020137号-1 $bản đồ khách truy cập$