成语词典

成语大全 › 口耳相承
口耳相承
拼音 kǒu ěr xiāng chéng
出处
解释 指接受传闻。
示例
接龙 『承』字同成语接龙 | 『承』音同成语接龙 | 包含『承』的成语

😉 腾讯云产品特惠热卖,戳我领取

评论

trang chủ - Wiki
Copyright © 2011-2026 iteam. Current version is 2.148.3. UTC+08:00, 2026-01-12 05:12
浙ICP备14020137号-1 $bản đồ khách truy cập$